THỊ TRƯỜNG THẾ GIỚI
MẶT HÀNG |
ĐVT |
GIÁ |
TĂNG () GIẢM (-) |
|
Gạo 100% B Thái Lan |
USD/Tấn FOB |
448 |
9,00 |
|
Gạo 25% tấm Thái Lan |
" |
416 |
7,00 |
|
Gạo 25% tấm Ấn Độ |
" |
|
|
|
Đường trắng Luân Đôn |
" |
476,6 |
-3,20 |
|
Cà phê Robusta London |
" |
1669 |
-2,00 |
|
Cà phê Arabica |
USD /bao 60kg |
149,65 |
6,70 |
|
Cà phê Arabica Newyork |
Uscent/Lb |
130,1 |
0,35 |
|
Hạt tiêu đen MG1 Ấn Độ |
INR/100kg |
|
|
|
Cao su RSS3 Thái Lan |
THB/kg |
61,3 |
-1,75 |
|
Dầu thô Newyork |
USD/thùng |
48,19 |
1,96 |
|
Khí đốt thiên nhiên, |
USD/thùng |
|
|
|
Gasoline 92 RON Singapore, giao ngay |
USD/thùng |
58,00 |
5,90 |
|
Karosene |
USD/thùng |
56,77 |
4,86 |
|
Vàng Hongkong |
USD/ounce |
1255,90 |
-16,00 |
|
Lãi suất LIBOR 3 tháng |
% |
0,6356 |
0,0090 |
|
Lãi suất SIBOR 3 tháng |
% |
0,998 |
-0,0023 |
|
Tỷ giá ngọai tệ Thế giới tính theo USD |
JPY/USD |
||
|
|
CHF/USD |
||
|
|
GBP/USD |
||
|
|
EUR/USD |
||
THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN |
Điểm |
|
|
|
- Newyork (Nasdaq) |
" |
4739,12 |
-21,57 |
|
- |
" |
6092,64 |
-69,85 |
|
- |
" |
9828,36 |
-146,96 |
|
- |
" |
16646,66 |
54,62 |
|
- Hongkong (Hang Seng) |
" |
19688,37 |
-291,71 |